Công Cụ Tính Thuế
Hộ Kinh Doanh
Ước tính nhanh thuế GTGT và thuế TNCN phải nộp trong năm — đã cập nhật ngưỡng miễn thuế 1 tỷ đồng/năm và quy định bỏ thuế khoán.
Nhập thông tin
Tổng doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ chưa trừ chi phí.
Nhập doanh thu để xem kết quả tính thuế
Bảng tỷ lệ thuế theo ngành nghề
Áp dụng cho phương pháp tính theo tỷ lệ % trên doanh thu
| Nhóm ngành nghề | Thuế GTGT | Thuế TNCN |
|---|---|---|
Phân phối, cung cấp hàng hóa Bán lẻ/bán buôn hàng hóa, tạp hóa, siêu thị mini, thời trang, mỹ phẩm, phụ tùng, vật liệu xây dựng… | 1% | 0.5% |
Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa Nhà hàng, quán ăn, quán cà phê, karaoke/bida có phục vụ đồ uống, gia công, sản xuất, vận tải, xây dựng có bao thầu vật liệu… | 3% | 1.5% |
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu Cho thuê nhà/mặt bằng/tài sản, spa, làm đẹp, sửa chữa không kèm phụ tùng, tư vấn, dạy học, môi giới… | 5% | 2% |
Hoạt động kinh doanh khác Các ngành nghề không thuộc 3 nhóm trên. | 2% | 1% |
Nguồn: Phụ lục I, Thông tư 40/2021/TT-BTC — tỷ lệ % theo ngành nghề vẫn được kế thừa làm căn cứ trong cơ chế tự khai theo Thông tư 152/2025/TT-BTC.
Điểm mới về thuế hộ kinh doanh từ 2026
Bỏ thuế khoán
Từ 01/01/2026, thuế khoán và lệ phí môn bài chính thức bãi bỏ (Nghị quyết 198/2025/QH15, Quyết định 3389/QĐ-BTC). Hộ kinh doanh tự kê khai, tự nộp theo doanh thu thực tế.
Nâng ngưỡng miễn thuế lên 1 tỷ
Ngưỡng doanh thu không chịu thuế tăng dần từ 200 triệu lên 500 triệu (Luật Thuế TNCN sửa đổi số 109/2025/QH15), rồi lên 1 tỷ đồng/năm (Nghị định 141/2026/NĐ-CP, Nghị định 254/2026/NĐ-CP) — chỉ được trừ khi tính thuế TNCN, không trừ khi tính thuế GTGT.
Chỉ còn 2 loại thuế
Hộ kinh doanh chỉ còn nộp thuế GTGT và thuế TNCN, không còn lệ phí môn bài.
Thêm lựa chọn theo lợi nhuận
Hộ kinh doanh có đủ chứng từ chi phí hợp lệ có thể chọn nộp thuế TNCN theo lợi nhuận (15%/17%/20% tùy quy mô doanh thu) thay vì theo tỷ lệ % doanh thu, nếu cách này có lợi hơn.
Biểu mẫu hộ kinh doanh (tải miễn phí)
Bản gốc theo đúng thông tư hiện hành, tải về dùng ngay
Mẫu 08-MST
Tờ khai điều chỉnh, bổ sung thông tin đăng ký thuế (Thông tư 86/2024/TT-BTC) — dùng khi cần cập nhật thông tin đăng ký.
Mẫu 01/TKN-CNKD
Thông báo doanh thu / tờ khai thuế năm (Thông tư 50/2026/TT-BTC) — áp dụng cho doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở xuống.
Mẫu 01/CNKD
Tờ khai thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh (Thông tư 50/2026/TT-BTC) — áp dụng cho doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm.
Mẫu S1a-HKD
Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ — bản đơn giản (Thông tư 152/2025/TT-BTC), làm căn cứ xác định có vượt ngưỡng chịu thuế hay không.
Mẫu S2a-HKD
Sổ doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ theo từng ngành nghề kèm thuế GTGT, TNCN (Thông tư 152/2025/TT-BTC) — dùng khi nộp thuế theo tỷ lệ % doanh thu.
Câu hỏi thường gặp
Lưu ý: Công cụ chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật chính thức hoặc tư vấn của cơ quan thuế/kế toán. Số thuế thực nộp có thể khác tùy hồ sơ, ngành nghề chi tiết và văn bản hướng dẫn mới nhất tại thời điểm kê khai. Cập nhật tại thời điểm 07/2026.
Căn cứ pháp lý: Luật Quản lý thuế 2019; Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15; Luật Thuế TNCN (sửa đổi) số 109/2025/QH15 thông qua 10/12/2025; Nghị quyết 198/2025/QH15; Quyết định 3389/QĐ-BTC; Công văn 18491/BTC-CST; Nghị định 141/2026/NĐ-CP; Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2026); Thông tư 152/2025/TT-BTC; tỷ lệ % theo ngành nghề kế thừa từ Phụ lục I, Thông tư 40/2021/TT-BTC.
Đã tính xong thuế, giờ quản lý bán hàng cho gọn
LalaPos xuất hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền tự động, đúng chuẩn Nghị định 123/TT78 — không cần thao tác thủ công.